[Chia sẻ] Thuốc Domperidon: Công dụng, liều dùng & cách dùng

thuoc Domperidon

Thuốc Domperidon giảm các triệu chứng buồn nôn và nôn liên quan đến bệnh tiểu đường và viêm dạ dày. Bạn cần biết giá thuốc Domperidon bao nhiêu? Bạn chưa biết Antibio bán ở đâu? Liều dùng và cách dùng thuốc như thế nào? Cùng Thuoclp.com tìm hiểu qua bài viết này.

Thuốc Domperidon là thuốc gì?

Thuốc Domperidone thuộc nhóm thuốc được gọi là chất đối kháng dopamine, được sử dụng như một chống nôn, dạ dày đại lý prokinetic và galactagogue. Thuốc được dùng để giảm buồn nôn và nôn, để tăng vận chuyển thức ăn qua dạ dày (bằng cách tăng dạ dày-ruột nhu động ruột ) và thúc đẩy tiết sữa (sản xuất sữa mẹ) bằng cách giải phóng prolactin.

Nó là một chất đối kháng thụ thể dopamine D 2 chọn lọc ngoại vi và được phát triển bởi Janssen Pharmaceuticals.

Chỉ định sử dụng thuốc

Domperidone cũng được sử dụng để ngăn ngừa các vấn đề về dạ dày như buồn nôn và nôn liên quan đến một số loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson.

Thuốc chỉ được sử dụng dưới sự giám sát ngay lập tức của bác sĩ.

Liều dùng thuốc Domperidon như thế nào?

Nhiều thứ có thể ảnh hưởng đến liều lượng thuốc mà một người cần, chẳng hạn như trọng lượng cơ thể, các tình trạng y tế khác và các loại thuốc khác.

  • Liều dùng thuốc domperidone thông thường cho người lớn là 10 mg, uống trước bữa ăn từ 15 – 30 phút.
  • Liều khuyến cáo tối đa là tổng cộng 30 mg mỗi ngày trong thời gian điều trị ngắn nhất có thể.

Cách dùng thuốc Domperidon

  • Điều quan trọng là thuốc phải được thực hiện chính xác theo quy định của bác sĩ.
  • Thuốc Domperidon nên được thực hiện trước bữa ăn theo liều lượng và thời gian quy định của bác sĩ.
  • Không dùng thuốc lâu hơn 7 ngày mà không hỏi ý kiến ​​bác sĩ của bạn.

Chống chỉ định sử dụng thuốc Domperidon

Không được khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân bị dị ứng với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần không hoạt động nào khác có trong thuốc Domperidon.

Thận trong khi sử dụng thuốc Domperidon

Khối u của tuyến yên: Thuốc này không được khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân có khối u của tuyến yên do tăng nguy cơ làm tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn.

Bệnh tim: Thuốc này không được khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân bị bệnh tim như suy tim sung huyết do làm tăng nguy cơ tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn.

Suy gan vừa đến nặng: Thuốc này không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân suy gan từ trung bình đến nặng do tăng nguy cơ làm tình trạng bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn.

Bệnh thận: Thuốc này nên được sử dụng thận trọng cho những bệnh nhân bị bệnh thận do tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.

Mất cân bằng điện giải: Thuốc này nên được sử dụng hết sức thận trọng ở những bệnh nhân bị mất cân bằng điện giải cấp tính hoặc lâu dài trong cơ thể do tăng nguy cơ làm tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn. Theo dõi thường xuyên mức điện giải nên được thực hiện trong khi nhận thuốc này.

Mất cân bằng prolactin: Thuốc này nên được sử dụng thận trọng vì nó có thể làm tăng nguy cơ mất cân bằng nồng độ prolactin, dẫn đến rối loạn chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ. Sử dụng thuốc này kéo dài cũng có thể dẫn đến sự phát triển như vú ở nam giới.

Liều lượng và thời gian hấp thu: Thuốc này nên được sử dụng trong thời gian ngắn nhất có thể. Liều nên được giữ ở mức thấp nhất có thể. Không nên tự quản lý vì những lý do này.

Mang thai: Thuốc này không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai trừ khi lợi ích tiềm năng lớn hơn nguy cơ liên quan. Ảnh hưởng của thuốc này đối với thai nhi không được xác định rõ ràng và do đó bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi dùng thuốc này.

Cho con bú: Thuốc này không được khuyến khích sử dụng cho các bà mẹ đang cho con bú vì có nguy cơ gây tác dụng phụ cho trẻ sơ sinh. Bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ và cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro tiềm ẩn trước khi tiêu thụ thuốc này.

Trẻ em: Thuốc này không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân dưới 12 tuổi và cân nặng dưới 35 kg vì độ an toàn và hiệu quả của việc sử dụng chưa được thiết lập trên lâm sàng.

Người cao tuổi: Thuốc này nên được sử dụng hết sức thận trọng ở bệnh nhân cao tuổi trên 65 tuổi do nguy cơ tác dụng phụ.

Tác dụng phụ của thuốc Domperidon

Các tác dụng phụ thường gặp của thuốc Domperidon, bao gồm:

  • Sưng mặt, môi, mí mắt, lưỡi, bàn tay và bàn chân
  • Khó thở
  • Phát ban da
  • Co giật
  • Nhịp tim không đều
  • Chu kỳ kinh nguyệt bị gián đoạn
  • Đau và căng vú
  • Khô miệng
  • Đau ngực
  • Chóng mặt và ngất xỉu
  • Cực kỳ mệt mỏi

Một số tác dụng phụ có thể xảy ra mà thường không cần chăm sóc y tế. Những tác dụng phụ này có thể biến mất trong quá trình điều trị khi cơ thể bạn thích nghi với thuốc.

Một số người có thể gặp các tác dụng phụ khác với những tác dụng được liệt kê. Kiểm tra với bác sĩ nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào khiến bạn lo lắng khi đang dùng thuốc Domperidon.

Thuốc Domperidon có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác và có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng. Do đó, bạn nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc hiện tại của bạn bao gồm bất kỳ loại thảo mộc và chất bổ sung nào trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc này.

Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc Domperidon bao gồm:

  • Pramlintide
  • Thuốc kháng histamine (chẳng hạn như diphenhydramine)
  • Thuốc chống co thắt (chẳng hạn như atropine)
  • Thuốc ức chế mao (isocarboxazid, linezolid, xanh methylen, moclobemide, phenelzine, procarbazine, rasagiline, safinamide, selegiline, tranylcypromine)
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng (chẳng hạn như amitriptyline)

Không bắt đầu, dừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.

Tham khảo hình ảnh thuốc Domperidon:

Thuoc-Domperidon-Cong-dung-lieu-dung-cach-dung
Hình ảnh thuốc Domperidon
Thuoc-Domperidon-Cong-dung-lieu-dung-cach-dung
Hình ảnh thuốc Domperidon (1)
Thuoc-Domperidon-Cong-dung-lieu-dung-cach-dung
Hình ảnh thuốc Domperidon (2)

Cách bảo quản thuốc Domperidon

  • Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh khỏi độ ẩm và ánh sáng trực tiếp.
  • Giữ thuốc ở nơi an toàn, tránh khỏi tầm với của trẻ em và thú nuôi.

Chú ý: Thông tin bài viết trên đây về thuốc Domperidon liên quan đến tác dụng của thuốc và cách sử dụng với mục đích chia sẻ kiến thức, giới thiệu các thông tin về thuốc để cán bộ y tế và bệnh nhân tham khảo. Tùy vào từng trường hợp và cơ địa sẽ có toa thuốc và cách điều trị riêng. Người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc, mọi thông tin sử dụng thuốc phải theo chỉ định bác sĩ chuyên môn.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Mục tiêu của ThuocLP là cung cấp cho quý đọc giả những thông tin phù hợp và mới nhất. Tuy nhiên, vì các loại thuốc tương tác khác nhau ở mỗi người, chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể xảy ra. Thông tin này không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn trao đổi với bác sĩ hoặc người chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo mộc và chất bổ sung cũng như thuốc không kê đơn mà bạn đang dùng.

Tác giả Bs. Trần Ngọc Ánh

Nguồn uy tín ThuocLP Vietnamese health


Câu hỏi thường gặp về thuốc Domperidon:

Thuốc Domperidon hoạt động như thế nào?

Thuốc Domperidone là một prokinetic. Nó hoạt động trên khu vực trong não kiểm soát nôn mửa. Nó cũng hoạt động trên đường tiêu hóa trên để tăng chuyển động của dạ dày và ruột, cho phép thức ăn di chuyển dễ dàng hơn qua dạ dày.

Domperidone có phải là thuốc kháng sinh không?

Thuốc Domperidone không phải là thuốc kháng sinh. Thuốc là một loại thuốc chống nôn được sử dụng để điều trị cảm giác buồn nôn và nôn mửa.


Nguồn Tham Khảo

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0933049874